Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Nepal Rupee (NPR)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.
Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.
18 Tháng Một 2019 |
Cập nhật ngày 05/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.