Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Nxt (NXT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxt hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nxt là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NXT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NXT YER
coinmill.com
50.0 178.410
100.0 356.820
200.0 713.640
500.0 1784.100
1000.0 3568.200
2000.0 7136.405
5000.0 17,841.010
10,000.0 35,682.020
20,000.0 71,364.040
50,000.0 178,410.100
100,000.0 356,820.195
200,000.0 713,640.390
500,000.0 1,784,100.980
1,000,000.0 3,568,201.960
2,000,000.0 7,136,403.915
5,000,000.0 17,841,009.790
10,000,000.0 35,682,019.580
NXT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER NXT
coinmill.com
200.000 56.1
500.000 140.1
1000.000 280.3
2000.000 560.5
5000.000 1401.3
10,000.000 2802.5
20,000.000 5605.1
50,000.000 14,012.7
100,000.000 28,025.3
200,000.000 56,050.6
500,000.000 140,126.6
1,000,000.000 280,253.2
2,000,000.000 560,506.4
5,000,000.000 1,401,266.0
10,000,000.000 2,802,532.0
20,000,000.000 5,605,063.9
50,000,000.000 14,012,659.8
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá