Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Philosopher Stones (PHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


PHS YER
coinmill.com
50.000 205.130
100.000 410.255
200.000 820.515
500.000 2051.280
1000.000 4102.565
2000.000 8205.130
5000.000 20,512.820
10,000.000 41,025.640
20,000.000 82,051.280
50,000.000 205,128.205
100,000.000 410,256.410
200,000.000 820,512.820
500,000.000 2,051,282.050
1,000,000.000 4,102,564.105
2,000,000.000 8,205,128.205
5,000,000.000 20,512,820.515
10,000,000.000 41,025,641.025
PHS tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
YER PHS
coinmill.com
200.000 48.750
500.000 121.875
1000.000 243.750
2000.000 487.500
5000.000 1218.750
10,000.000 2437.500
20,000.000 4875.000
50,000.000 12,187.500
100,000.000 24,375.000
200,000.000 48,750.000
500,000.000 121,875.000
1,000,000.000 243,750.000
2,000,000.000 487,500.000
5,000,000.000 1,218,750.000
10,000,000.000 2,437,500.000
20,000,000.000 4,875,000.000
50,000,000.000 12,187,500.000
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá