Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


RWF YER
coinmill.com
500 138.640
1000 277.285
2000 554.565
5000 1386.415
10,000 2772.825
20,000 5545.655
50,000 13,864.135
100,000 27,728.270
200,000 55,456.535
500,000 138,641.340
1,000,000 277,282.685
2,000,000 554,565.365
5,000,000 1,386,413.415
10,000,000 2,772,826.830
20,000,000 5,545,653.660
50,000,000 13,864,134.155
100,000,000 27,728,268.310
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER RWF
coinmill.com
200.000 721
500.000 1803
1000.000 3606
2000.000 7213
5000.000 18,032
10,000.000 36,064
20,000.000 72,129
50,000.000 180,321
100,000.000 360,643
200,000.000 721,286
500,000.000 1,803,214
1,000,000.000 3,606,428
2,000,000.000 7,212,856
5,000,000.000 18,032,139
10,000,000.000 36,064,279
20,000,000.000 72,128,558
50,000,000.000 180,321,394
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá