Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SAR YER
coinmill.com
2 132.920
5 332.305
10 664.605
20 1329.215
50 3323.030
100 6646.065
200 13,292.130
500 33,230.320
1000 66,460.645
2000 132,921.285
5000 332,303.215
10,000 664,606.435
20,000 1,329,212.870
50,000 3,323,032.170
100,000 6,646,064.340
200,000 13,292,128.680
500,000 33,230,321.695
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER SAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 8
1000.000 15
2000.000 30
5000.000 75
10,000.000 150
20,000.000 301
50,000.000 752
100,000.000 1505
200,000.000 3009
500,000.000 7523
1,000,000.000 15,046
2,000,000.000 30,093
5,000,000.000 75,232
10,000,000.000 150,465
20,000,000.000 300,930
50,000,000.000 752,325
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá