Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SNT YER
coinmill.com
50.000 182.325
100.000 364.650
200.000 729.300
500.000 1823.250
1000.000 3646.500
2000.000 7293.000
5000.000 18,232.505
10,000.000 36,465.010
20,000.000 72,930.020
50,000.000 182,325.050
100,000.000 364,650.100
200,000.000 729,300.200
500,000.000 1,823,250.500
1,000,000.000 3,646,501.000
2,000,000.000 7,293,002.000
5,000,000.000 18,232,505.000
10,000,000.000 36,465,010.000
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER SNT
coinmill.com
200.000 54.847
500.000 137.118
1000.000 274.235
2000.000 548.471
5000.000 1371.177
10,000.000 2742.355
20,000.000 5484.710
50,000.000 13,711.775
100,000.000 27,423.549
200,000.000 54,847.099
500,000.000 137,117.747
1,000,000.000 274,235.493
2,000,000.000 548,470.986
5,000,000.000 1,371,177.466
10,000,000.000 2,742,354.931
20,000,000.000 5,484,709.863
50,000,000.000 13,711,774.657
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá