Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SOS YER
coinmill.com
500 218.685
1000 437.370
2000 874.745
5000 2186.860
10,000 4373.715
20,000 8747.435
50,000 21,868.585
100,000 43,737.165
200,000 87,474.335
500,000 218,685.830
1,000,000 437,371.665
2,000,000 874,743.325
5,000,000 2,186,858.315
10,000,000 4,373,716.630
20,000,000 8,747,433.265
50,000,000 21,868,583.160
100,000,000 43,737,166.325
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER SOS
coinmill.com
200.000 457
500.000 1143
1000.000 2286
2000.000 4573
5000.000 11,432
10,000.000 22,864
20,000.000 45,728
50,000.000 114,319
100,000.000 228,638
200,000.000 457,277
500,000.000 1,143,192
1,000,000.000 2,286,385
2,000,000.000 4,572,770
5,000,000.000 11,431,925
10,000,000.000 22,863,850
20,000,000.000 45,727,700
50,000,000.000 114,319,249
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá