Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SYP YER
coinmill.com
500.00 241.975
1000.00 483.950
2000.00 967.900
5000.00 2419.745
10,000.00 4839.495
20,000.00 9678.985
50,000.00 24,197.465
100,000.00 48,394.935
200,000.00 96,789.870
500,000.00 241,974.675
1,000,000.00 483,949.350
2,000,000.00 967,898.700
5,000,000.00 2,419,746.750
10,000,000.00 4,839,493.500
20,000,000.00 9,678,986.995
50,000,000.00 24,197,467.490
100,000,000.00 48,394,934.975
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER SYP
coinmill.com
200.000 413.25
500.000 1033.25
1000.000 2066.25
2000.000 4132.75
5000.000 10,331.75
10,000.000 20,663.25
20,000.000 41,326.75
50,000.000 103,316.50
100,000.000 206,633.25
200,000.000 413,266.50
500,000.000 1,033,166.00
1,000,000.000 2,066,332.00
2,000,000.000 4,132,664.00
5,000,000.000 10,331,659.75
10,000,000.000 20,663,319.50
20,000,000.000 41,326,638.75
50,000,000.000 103,316,597.25
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá