Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TIX YER
coinmill.com
200.0000 164.865
500.0000 412.170
1000.0000 824.335
2000.0000 1648.670
5000.0000 4121.675
10,000.0000 8243.350
20,000.0000 16,486.700
50,000.0000 41,216.755
100,000.0000 82,433.510
200,000.0000 164,867.020
500,000.0000 412,167.550
1,000,000.0000 824,335.100
2,000,000.0000 1,648,670.200
5,000,000.0000 4,121,675.500
10,000,000.0000 8,243,351.005
20,000,000.0000 16,486,702.005
50,000,000.0000 41,216,755.015
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER TIX
coinmill.com
200.000 242.6198
500.000 606.5494
1000.000 1213.0989
2000.000 2426.1978
5000.000 6065.4945
10,000.000 12,130.9890
20,000.000 24,261.9779
50,000.000 60,654.9448
100,000.000 121,309.8896
200,000.000 242,619.7792
500,000.000 606,549.4480
1,000,000.000 1,213,098.8959
2,000,000.000 2,426,197.7919
5,000,000.000 6,065,494.4796
10,000,000.000 12,130,988.9593
20,000,000.000 24,261,977.9186
50,000,000.000 60,654,944.7964
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá