Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TJS YER
coinmill.com
5.00 128.595
10.00 257.190
20.00 514.380
50.00 1285.950
100.00 2571.905
200.00 5143.805
500.00 12,859.515
1000.00 25,719.030
2000.00 51,438.055
5000.00 128,595.140
10,000.00 257,190.280
20,000.00 514,380.560
50,000.00 1,285,951.405
100,000.00 2,571,902.805
200,000.00 5,143,805.615
500,000.00 12,859,514.030
1,000,000.00 25,719,028.065
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER TJS
coinmill.com
200.000 7.80
500.000 19.45
1000.000 38.90
2000.000 77.75
5000.000 194.40
10,000.000 388.80
20,000.000 777.65
50,000.000 1944.10
100,000.000 3888.15
200,000.000 7776.35
500,000.000 19,440.85
1,000,000.000 38,881.70
2,000,000.000 77,763.45
5,000,000.000 194,408.60
10,000,000.000 388,817.20
20,000,000.000 777,634.35
50,000,000.000 1,944,085.90
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá