Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TZS YER
coinmill.com
2000.00 217.250
5000.00 543.130
10,000.00 1086.255
20,000.00 2172.515
50,000.00 5431.280
100,000.00 10,862.565
200,000.00 21,725.130
500,000.00 54,312.820
1,000,000.00 108,625.640
2,000,000.00 217,251.280
5,000,000.00 543,128.205
10,000,000.00 1,086,256.410
20,000,000.00 2,172,512.820
50,000,000.00 5,431,282.050
100,000,000.00 10,862,564.105
200,000,000.00 21,725,128.205
500,000,000.00 54,312,820.515
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER TZS
coinmill.com
200.000 1841.20
500.000 4602.95
1000.000 9205.95
2000.000 18,411.85
5000.000 46,029.65
10,000.000 92,059.30
20,000.000 184,118.60
50,000.000 460,296.50
100,000.000 920,592.95
200,000.000 1,841,185.90
500,000.000 4,602,964.80
1,000,000.000 9,205,929.55
2,000,000.000 18,411,859.15
5,000,000.000 46,029,647.80
10,000,000.000 92,059,295.65
20,000,000.000 184,118,591.25
50,000,000.000 460,296,478.15
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá