Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


UAH YER
coinmill.com
20.00 201.160
50.00 502.905
100.00 1005.810
200.00 2011.625
500.00 5029.060
1000.00 10,058.120
2000.00 20,116.240
5000.00 50,290.600
10,000.00 100,581.195
20,000.00 201,162.395
50,000.00 502,905.985
100,000.00 1,005,811.965
200,000.00 2,011,623.930
500,000.00 5,029,059.830
1,000,000.00 10,058,119.660
2,000,000.00 20,116,239.315
5,000,000.00 50,290,598.290
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER UAH
coinmill.com
200.000 19.88
500.000 49.71
1000.000 99.42
2000.000 198.84
5000.000 497.11
10,000.000 994.22
20,000.000 1988.44
50,000.000 4971.11
100,000.000 9942.22
200,000.000 19,884.43
500,000.000 49,711.08
1,000,000.000 99,422.16
2,000,000.000 198,844.32
5,000,000.000 497,110.81
10,000,000.000 994,221.62
20,000,000.000 1,988,443.24
50,000,000.000 4,971,108.09
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá