Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


UZS YER
coinmill.com
5000.00 133.275
10,000.00 266.555
20,000.00 533.105
50,000.00 1332.770
100,000.00 2665.535
200,000.00 5331.075
500,000.00 13,327.685
1,000,000.00 26,655.375
2,000,000.00 53,310.745
5,000,000.00 133,276.865
10,000,000.00 266,553.730
20,000,000.00 533,107.460
50,000,000.00 1,332,768.650
100,000,000.00 2,665,537.305
200,000,000.00 5,331,074.605
500,000,000.00 13,327,686.515
1,000,000,000.00 26,655,373.030
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER UZS
coinmill.com
200.000 7503.18
500.000 18,757.94
1000.000 37,515.89
2000.000 75,031.78
5000.000 187,579.44
10,000.000 375,158.88
20,000.000 750,317.77
50,000.000 1,875,794.42
100,000.000 3,751,588.84
200,000.000 7,503,177.68
500,000.000 18,757,944.20
1,000,000.000 37,515,888.40
2,000,000.000 75,031,776.80
5,000,000.000 187,579,442.01
10,000,000.000 375,158,884.02
20,000,000.000 750,317,768.05
50,000,000.000 1,875,794,420.12
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá