Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


VEF YER
coinmill.com
200,000 197.125
500,000 492.815
1,000,000 985.625
2,000,000 1971.255
5,000,000 4928.130
10,000,000 9856.265
20,000,000 19,712.525
50,000,000 49,281.315
100,000,000 98,562.630
200,000,000 197,125.255
500,000,000 492,813.140
1,000,000,000 985,626.285
2,000,000,000 1,971,252.565
5,000,000,000 4,928,131.415
10,000,000,000 9,856,262.835
20,000,000,000 19,712,525.665
50,000,000,000 49,281,314.170
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
YER VEF
coinmill.com
200.000 202,917
500.000 507,292
1000.000 1,014,583
2000.000 2,029,167
5000.000 5,072,917
10,000.000 10,145,833
20,000.000 20,291,667
50,000.000 50,729,167
100,000.000 101,458,333
200,000.000 202,916,667
500,000.000 507,291,667
1,000,000.000 1,014,583,333
2,000,000.000 2,029,166,667
5,000,000.000 5,072,916,667
10,000,000.000 10,145,833,333
20,000,000.000 20,291,666,667
50,000,000.000 50,729,166,667
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá