Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The VeChain là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


VEN YER
coinmill.com
0.5000 199.830
1.0000 399.655
2.0000 799.315
5.0000 1998.285
10.0000 3996.570
20.0000 7993.145
50.0000 19,982.860
100.0000 39,965.715
200.0000 79,931.435
500.0000 199,828.585
1000.0000 399,657.175
2000.0000 799,314.345
5000.0000 1,998,285.865
10,000.0000 3,996,571.730
20,000.0000 7,993,143.455
50,000.0000 19,982,858.640
100,000.0000 39,965,717.285
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018
YER VEN
coinmill.com
200.000 0.5004
500.000 1.2511
1000.000 2.5021
2000.000 5.0043
5000.000 12.5107
10,000.000 25.0214
20,000.000 50.0429
50,000.000 125.1072
100,000.000 250.2145
200,000.000 500.4289
500,000.000 1251.0723
1,000,000.000 2502.1445
2,000,000.000 5004.2890
5,000,000.000 12,510.7225
10,000,000.000 25,021.4451
20,000,000.000 50,042.8902
50,000,000.000 125,107.2254
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá