Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


VUV YER
coinmill.com
100 218.260
200 436.515
500 1091.290
1000 2182.580
2000 4365.160
5000 10,912.900
10,000 21,825.805
20,000 43,651.610
50,000 109,129.020
100,000 218,258.040
200,000 436,516.085
500,000 1,091,290.210
1,000,000 2,182,580.425
2,000,000 4,365,160.850
5,000,000 10,912,902.120
10,000,000 21,825,804.245
20,000,000 43,651,608.485
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER VUV
coinmill.com
200.000 92
500.000 229
1000.000 458
2000.000 916
5000.000 2291
10,000.000 4582
20,000.000 9163
50,000.000 22,909
100,000.000 45,817
200,000.000 91,635
500,000.000 229,087
1,000,000.000 458,173
2,000,000.000 916,347
5,000,000.000 2,290,866
10,000,000.000 4,581,733
20,000,000.000 9,163,465
50,000,000.000 22,908,663
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá