Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XAG YER
coinmill.com
0.050 224.605
0.100 449.215
0.200 898.425
0.500 2246.065
1.000 4492.130
2.000 8984.255
5.000 22,460.645
10.000 44,921.285
20.000 89,842.575
50.000 224,606.435
100.000 449,212.870
200.000 898,425.735
500.000 2,246,064.340
1000.000 4,492,128.680
2000.000 8,984,257.360
5000.000 22,460,643.395
10,000.000 44,921,286.790
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
YER XAG
coinmill.com
200.000 0.045
500.000 0.111
1000.000 0.223
2000.000 0.445
5000.000 1.113
10,000.000 2.226
20,000.000 4.452
50,000.000 11.131
100,000.000 22.261
200,000.000 44.522
500,000.000 111.306
1,000,000.000 222.612
2,000,000.000 445.223
5,000,000.000 1113.058
10,000,000.000 2226.116
20,000,000.000 4452.232
50,000,000.000 11,130.581
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá