Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang MaidSafeCoin (XMS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoin hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XMS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XMS YER
coinmill.com
5.00 281.795
10.00 563.585
20.00 1127.170
50.00 2817.925
100.00 5635.855
200.00 11,271.705
500.00 28,179.265
1000.00 56,358.525
2000.00 112,717.050
5000.00 281,792.630
10,000.00 563,585.260
20,000.00 1,127,170.515
50,000.00 2,817,926.290
100,000.00 5,635,852.585
200,000.00 11,271,705.170
500,000.00 28,179,262.920
1,000,000.00 56,358,525.845
XMS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER XMS
coinmill.com
200.000 3.55
500.000 8.87
1000.000 17.74
2000.000 35.49
5000.000 88.72
10,000.000 177.44
20,000.000 354.87
50,000.000 887.18
100,000.000 1774.35
200,000.000 3548.71
500,000.000 8871.77
1,000,000.000 17,743.54
2,000,000.000 35,487.09
5,000,000.000 88,717.72
10,000,000.000 177,435.44
20,000,000.000 354,870.89
50,000,000.000 887,177.21
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá