Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR ZAR
coinmill.com
5000 18.10
10,000 36.20
20,000 72.40
50,000 180.95
100,000 361.90
200,000 723.80
500,000 1809.50
1,000,000 3618.95
2,000,000 7237.95
5,000,000 18,094.85
10,000,000 36,189.70
20,000,000 72,379.35
50,000,000 180,948.40
100,000,000 361,896.75
200,000,000 723,793.55
500,000,000 1,809,483.85
1,000,000,000 3,618,967.70
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ZAR KHR
coinmill.com
10.00 2800
20.00 5500
50.00 13,800
100.00 27,600
200.00 55,300
500.00 138,200
1000.00 276,300
2000.00 552,600
5000.00 1,381,600
10,000.00 2,763,200
20,000.00 5,526,400
50,000.00 13,816,100
100,000.00 27,632,200
200,000.00 55,264,400
500,000.00 138,160,900
1,000,000.00 276,321,900
2,000,000.00 552,643,800
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá