Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP ZAR
coinmill.com
1000 9.75
2000 19.50
5000 48.70
10,000 97.40
20,000 194.80
50,000 487.00
100,000 974.00
200,000 1948.05
500,000 4870.10
1,000,000 9740.15
2,000,000 19,480.35
5,000,000 48,700.80
10,000,000 97,401.65
20,000,000 194,803.25
50,000,000 487,008.15
100,000,000 974,016.35
200,000,000 1,948,032.65
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ZAR LBP
coinmill.com
10.00 1050
20.00 2050
50.00 5150
100.00 10,250
200.00 20,550
500.00 51,350
1000.00 102,650
2000.00 205,350
5000.00 513,350
10,000.00 1,026,700
20,000.00 2,053,350
50,000.00 5,133,400
100,000.00 10,266,750
200,000.00 20,533,550
500,000.00 51,333,850
1,000,000.00 102,667,700
2,000,000.00 205,335,350
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá