Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD ZAR
coinmill.com
1.000 10.40
2.000 20.75
5.000 51.95
10.000 103.85
20.000 207.75
50.000 519.30
100.000 1038.65
200.000 2077.30
500.000 5193.25
1000.000 10,386.45
2000.000 20,772.95
5000.000 51,932.30
10,000.000 103,864.65
20,000.000 207,729.25
50,000.000 519,323.15
100,000.000 1,038,646.35
200,000.000 2,077,292.70
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
ZAR LYD
coinmill.com
10.00 0.963
20.00 1.926
50.00 4.814
100.00 9.628
200.00 19.256
500.00 48.140
1000.00 96.279
2000.00 192.558
5000.00 481.396
10,000.00 962.792
20,000.00 1925.583
50,000.00 4813.958
100,000.00 9627.916
200,000.00 19,255.832
500,000.00 48,139.581
1,000,000.00 96,279.162
2,000,000.00 192,558.325
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá