Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN ZAR
coinmill.com
50 11.95
100 23.95
200 47.90
500 119.70
1000 239.45
2000 478.90
5000 1197.20
10,000 2394.45
20,000 4788.90
50,000 11,972.25
100,000 23,944.50
200,000 47,888.95
500,000 119,722.40
1,000,000 239,444.75
2,000,000 478,889.50
5,000,000 1,197,223.80
10,000,000 2,394,447.60
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ZAR MZN
coinmill.com
10.00 42
20.00 84
50.00 209
100.00 418
200.00 835
500.00 2088
1000.00 4176
2000.00 8353
5000.00 20,882
10,000.00 41,763
20,000.00 83,527
50,000.00 208,816
100,000.00 417,633
200,000.00 835,266
500,000.00 2,088,164
1,000,000.00 4,176,329
2,000,000.00 8,352,657
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá