Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


PLN ZAR
coinmill.com
2.00 7.45
5.00 18.65
10.00 37.25
20.00 74.50
50.00 186.25
100.00 372.55
200.00 745.05
500.00 1862.70
1000.00 3725.35
2000.00 7450.75
5000.00 18,626.80
10,000.00 37,253.65
20,000.00 74,507.25
50,000.00 186,268.15
100,000.00 372,536.30
200,000.00 745,072.60
500,000.00 1,862,681.55
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ZAR PLN
coinmill.com
10.00 2.68
20.00 5.37
50.00 13.42
100.00 26.84
200.00 53.69
500.00 134.22
1000.00 268.43
2000.00 536.86
5000.00 1342.15
10,000.00 2684.30
20,000.00 5368.60
50,000.00 13,421.51
100,000.00 26,843.02
200,000.00 53,686.04
500,000.00 134,215.11
1,000,000.00 268,430.21
2,000,000.00 536,860.42
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá