Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


RUB ZAR
coinmill.com
50.00 11.25
100.00 22.50
200.00 45.00
500.00 112.45
1000.00 224.95
2000.00 449.85
5000.00 1124.70
10,000.00 2249.35
20,000.00 4498.70
50,000.00 11,246.80
100,000.00 22,493.55
200,000.00 44,987.10
500,000.00 112,467.80
1,000,000.00 224,935.55
2,000,000.00 449,871.15
5,000,000.00 1,124,677.85
10,000,000.00 2,249,355.75
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ZAR RUB
coinmill.com
10.00 44.46
20.00 88.91
50.00 222.29
100.00 444.57
200.00 889.14
500.00 2222.86
1000.00 4445.72
2000.00 8891.43
5000.00 22,228.59
10,000.00 44,457.17
20,000.00 88,914.35
50,000.00 222,285.87
100,000.00 444,571.74
200,000.00 889,143.49
500,000.00 2,222,858.72
1,000,000.00 4,445,717.45
2,000,000.00 8,891,434.89
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá