Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


SAR ZAR
coinmill.com
2 7.80
5 19.50
10 39.00
20 77.95
50 194.90
100 389.75
200 779.55
500 1948.85
1000 3897.70
2000 7795.40
5000 19,488.55
10,000 38,977.10
20,000 77,954.20
50,000 194,885.55
100,000 389,771.10
200,000 779,542.20
500,000 1,948,855.55
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ZAR SAR
coinmill.com
10.00 3
20.00 5
50.00 13
100.00 26
200.00 51
500.00 128
1000.00 257
2000.00 513
5000.00 1283
10,000.00 2566
20,000.00 5131
50,000.00 12,828
100,000.00 25,656
200,000.00 51,312
500,000.00 128,280
1,000,000.00 256,561
2,000,000.00 513,122
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá