Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


SDG ZAR
coinmill.com
50.00 16.25
100.00 32.50
200.00 64.95
500.00 162.40
1000.00 324.80
2000.00 649.60
5000.00 1624.05
10,000.00 3248.05
20,000.00 6496.10
50,000.00 16,240.30
100,000.00 32,480.60
200,000.00 64,961.20
500,000.00 162,402.95
1,000,000.00 324,805.90
2,000,000.00 649,611.85
5,000,000.00 1,624,029.60
10,000,000.00 3,248,059.15
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ZAR SDG
coinmill.com
10.00 30.79
20.00 61.58
50.00 153.94
100.00 307.88
200.00 615.75
500.00 1539.38
1000.00 3078.76
2000.00 6157.52
5000.00 15,393.81
10,000.00 30,787.62
20,000.00 61,575.23
50,000.00 153,938.08
100,000.00 307,876.17
200,000.00 615,752.33
500,000.00 1,539,380.83
1,000,000.00 3,078,761.66
2,000,000.00 6,157,523.33
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá