Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


VEF ZAR
coinmill.com
200,000 11.50
500,000 28.70
1,000,000 57.40
2,000,000 114.80
5,000,000 287.00
10,000,000 573.95
20,000,000 1147.90
50,000,000 2869.75
100,000,000 5739.55
200,000,000 11,479.05
500,000,000 28,697.65
1,000,000,000 57,395.35
2,000,000,000 114,790.65
5,000,000,000 286,976.65
10,000,000,000 573,953.30
20,000,000,000 1,147,906.55
50,000,000,000 2,869,766.40
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
ZAR VEF
coinmill.com
10.00 174,230
20.00 348,460
50.00 871,151
100.00 1,742,302
200.00 3,484,604
500.00 8,711,510
1000.00 17,423,021
2000.00 34,846,042
5000.00 87,115,104
10,000.00 174,230,208
20,000.00 348,460,417
50,000.00 871,151,042
100,000.00 1,742,302,083
200,000.00 3,484,604,167
500,000.00 8,711,510,417
1,000,000.00 17,423,020,833
2,000,000.00 34,846,041,667
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá