Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


YER ZAR
coinmill.com
200.000 11.65
500.000 29.10
1000.000 58.25
2000.000 116.45
5000.000 291.15
10,000.000 582.30
20,000.000 1164.65
50,000.000 2911.60
100,000.000 5823.25
200,000.000 11,646.45
500,000.000 29,116.15
1,000,000.000 58,232.35
2,000,000.000 116,464.70
5,000,000.000 291,161.70
10,000,000.000 582,323.45
20,000,000.000 1,164,646.85
50,000,000.000 2,911,617.15
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ZAR YER
coinmill.com
10.00 171.725
20.00 343.450
50.00 858.630
100.00 1717.260
200.00 3434.515
500.00 8586.295
1000.00 17,172.585
2000.00 34,345.175
5000.00 85,862.935
10,000.00 171,725.875
20,000.00 343,451.745
50,000.00 858,629.365
100,000.00 1,717,258.725
200,000.00 3,434,517.455
500,000.00 8,586,293.635
1,000,000.00 17,172,587.270
2,000,000.00 34,345,174.540
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá