Công cụ chuyển đổi giữa Counterparty (ZCP) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Counterparty để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


BDT ZCP
coinmill.com
50.00 0.3194
100.00 0.6389
200.00 1.2778
500.00 3.1945
1000.00 6.3889
2000.00 12.7779
5000.00 31.9447
10,000.00 63.8894
20,000.00 127.7787
50,000.00 319.4468
100,000.00 638.8936
200,000.00 1277.7873
500,000.00 3194.4681
1,000,000.00 6388.9363
2,000,000.00 12,777.8725
5,000,000.00 31,944.6814
10,000,000.00 63,889.3627
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZCP BDT
coinmill.com
0.5000 78.26
1.0000 156.52
2.0000 313.04
5.0000 782.60
10.0000 1565.21
20.0000 3130.41
50.0000 7826.03
100.0000 15,652.06
200.0000 31,304.12
500.0000 78,260.29
1000.0000 156,520.58
2000.0000 313,041.16
5000.0000 782,602.89
10,000.0000 1,565,205.78
20,000.0000 3,130,411.57
50,000.0000 7,826,028.91
100,000.0000 15,652,057.83
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá