Công cụ chuyển đổi giữa Counterparty (ZCP) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Counterparty để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


GIP ZCP
coinmill.com
0.50 0.3447
1.00 0.6894
2.00 1.3787
5.00 3.4468
10.00 6.8936
20.00 13.7872
50.00 34.4681
100.00 68.9362
200.00 137.8724
500.00 344.6810
1000.00 689.3620
2000.00 1378.7240
5000.00 3446.8100
10,000.00 6893.6200
20,000.00 13,787.2401
50,000.00 34,468.1002
100,000.00 68,936.2004
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
ZCP GIP
coinmill.com
0.5000 0.73
1.0000 1.45
2.0000 2.90
5.0000 7.25
10.0000 14.51
20.0000 29.01
50.0000 72.53
100.0000 145.06
200.0000 290.12
500.0000 725.31
1000.0000 1450.62
2000.0000 2901.23
5000.0000 7253.08
10,000.0000 14,506.17
20,000.0000 29,012.33
50,000.0000 72,530.83
100,000.0000 145,061.66
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá