Công cụ chuyển đổi giữa Counterparty (ZCP) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Counterparty để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 11 chữ số có nghĩa.


IRR ZCP
coinmill.com
50,000 0.6529
100,000 1.3058
200,000 2.6117
500,000 6.5292
1,000,000 13.0584
2,000,000 26.1169
5,000,000 65.2922
10,000,000 130.5845
20,000,000 261.1689
50,000,000 652.9223
100,000,000 1305.8446
200,000,000 2611.6891
500,000,000 6529.2229
1,000,000,000 13,058.4457
2,000,000,000 26,116.8914
5,000,000,000 65,292.2286
10,000,000,000 130,584.4572
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ZCP IRR
coinmill.com
0.5000 38,290
1.0000 76,580
2.0000 153,160
5.0000 382,895
10.0000 765,790
20.0000 1,531,575
50.0000 3,828,940
100.0000 7,657,880
200.0000 15,315,760
500.0000 38,289,395
1000.0000 76,578,790
2000.0000 153,157,585
5000.0000 382,893,960
10,000.0000 765,787,920
20,000.0000 1,531,575,840
50,000.0000 3,828,939,605
100,000.0000 7,657,879,210
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá