Công cụ chuyển đổi giữa Counterparty (ZCP) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Counterparty để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Counterparty là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


TRY ZCP
coinmill.com
5.00 0.4458
10.00 0.8915
20.00 1.7831
50.00 4.4577
100.00 8.9153
200.00 17.8306
500.00 44.5766
1000.00 89.1532
2000.00 178.3063
5000.00 445.7658
10,000.00 891.5315
20,000.00 1783.0631
50,000.00 4457.6577
100,000.00 8915.3154
200,000.00 17,830.6307
500,000.00 44,576.5768
1,000,000.00 89,153.1535
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ZCP TRY
coinmill.com
0.5000 5.61
1.0000 11.22
2.0000 22.43
5.0000 56.08
10.0000 112.17
20.0000 224.33
50.0000 560.83
100.0000 1121.67
200.0000 2243.33
500.0000 5608.33
1000.0000 11,216.65
2000.0000 22,433.31
5000.0000 56,083.27
10,000.0000 112,166.53
20,000.0000 224,333.06
50,000.0000 560,832.66
100,000.0000 1,121,665.31
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá