Công cụ chuyển đổi giữa Counterparty (ZCP) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Counterparty để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


XAL ZCP
coinmill.com
0.00 0.6155
0.00 1.2309
0.00 2.4619
0.01 6.1547
0.01 12.3094
0.02 24.6188
0.05 61.5471
0.10 123.0942
0.20 246.1884
0.50 615.4711
1.00 1230.9421
2.00 2461.8842
5.00 6154.7106
10.00 12,309.4212
20.00 24,618.8425
50.00 61,547.1062
100.00 123,094.2125
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
ZCP XAL
coinmill.com
0.5000 0.00
1.0000 0.00
2.0000 0.00
5.0000 0.00
10.0000 0.01
20.0000 0.02
50.0000 0.04
100.0000 0.08
200.0000 0.16
500.0000 0.41
1000.0000 0.81
2000.0000 1.62
5000.0000 4.06
10,000.0000 8.12
20,000.0000 16.25
50,000.0000 40.62
100,000.0000 81.24
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá