Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


CZK ZET
coinmill.com
20 532.56
50 1331.41
100 2662.82
200 5325.64
500 13,314.10
1000 26,628.20
2000 53,256.39
5000 133,140.98
10,000 266,281.96
20,000 532,563.92
50,000 1,331,409.79
100,000 2,662,819.59
200,000 5,325,639.17
500,000 13,314,097.93
1,000,000 26,628,195.86
2,000,000 53,256,391.71
5,000,000 133,140,979.29
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZET CZK
coinmill.com
500.00 19
1000.00 38
2000.00 75
5000.00 188
10,000.00 376
20,000.00 751
50,000.00 1878
100,000.00 3755
200,000.00 7511
500,000.00 18,777
1,000,000.00 37,554
2,000,000.00 75,108
5,000,000.00 187,771
10,000,000.00 375,542
20,000,000.00 751,084
50,000,000.00 1,877,709
100,000,000.00 3,755,418
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá