Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


HRK ZET
coinmill.com
5.00 416.65
10.00 833.30
20.00 1666.59
50.00 4166.48
100.00 8332.95
200.00 16,665.90
500.00 41,664.75
1000.00 83,329.50
2000.00 166,659.00
5000.00 416,647.51
10,000.00 833,295.02
20,000.00 1,666,590.03
50,000.00 4,166,475.09
100,000.00 8,332,950.17
200,000.00 16,665,900.35
500,000.00 41,664,750.87
1,000,000.00 83,329,501.75
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZET HRK
coinmill.com
500.00 6.00
1000.00 12.00
2000.00 24.00
5000.00 60.00
10,000.00 120.01
20,000.00 240.01
50,000.00 600.03
100,000.00 1200.06
200,000.00 2400.11
500,000.00 6000.28
1,000,000.00 12,000.55
2,000,000.00 24,001.10
5,000,000.00 60,002.76
10,000,000.00 120,005.52
20,000,000.00 240,011.04
50,000,000.00 600,027.59
100,000,000.00 1,200,055.18
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá