Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 11 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ZET
coinmill.com
50.0 462.29
100.0 924.59
200.0 1849.18
500.0 4622.94
1000.0 9245.88
2000.0 18,491.75
5000.0 46,229.38
10,000.0 92,458.75
20,000.0 184,917.51
50,000.0 462,293.76
100,000.0 924,587.53
200,000.0 1,849,175.06
500,000.0 4,622,937.65
1,000,000.0 9,245,875.29
2,000,000.0 18,491,750.58
5,000,000.0 46,229,376.46
10,000,000.0 92,458,752.92
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZET INR
coinmill.com
500.00 54.1
1000.00 108.2
2000.00 216.3
5000.00 540.8
10,000.00 1081.6
20,000.00 2163.1
50,000.00 5407.8
100,000.00 10,815.6
200,000.00 21,631.3
500,000.00 54,078.2
1,000,000.00 108,156.3
2,000,000.00 216,312.7
5,000,000.00 540,781.7
10,000,000.00 1,081,563.4
20,000,000.00 2,163,126.7
50,000,000.00 5,407,816.8
100,000,000.00 10,815,633.7
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá