Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 3 chữ số có nghĩa.


KHR ZET
coinmill.com
5000 709.88
10,000 1419.76
20,000 2839.53
50,000 7098.82
100,000 14,197.64
200,000 28,395.28
500,000 70,988.19
1,000,000 141,976.38
2,000,000 283,952.76
5,000,000 709,881.89
10,000,000 1,419,763.78
20,000,000 2,839,527.56
50,000,000 7,098,818.90
100,000,000 14,197,637.80
200,000,000 28,395,275.59
500,000,000 70,988,188.98
1,000,000,000 141,976,377.95
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
ZET KHR
coinmill.com
500.00 3500
1000.00 7000
2000.00 14,100
5000.00 35,200
10,000.00 70,400
20,000.00 140,900
50,000.00 352,200
100,000.00 704,300
200,000.00 1,408,700
500,000.00 3,521,700
1,000,000.00 7,043,400
2,000,000.00 14,086,900
5,000,000.00 35,217,100
10,000,000.00 70,434,300
20,000,000.00 140,868,500
50,000,000.00 352,171,300
100,000,000.00 704,342,500
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá