Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


LKR ZET
coinmill.com
100 318.21
200 636.41
500 1591.04
1000 3182.07
2000 6364.14
5000 15,910.36
10,000 31,820.71
20,000 63,641.42
50,000 159,103.56
100,000 318,207.11
200,000 636,414.22
500,000 1,591,035.56
1,000,000 3,182,071.11
2,000,000 6,364,142.23
5,000,000 15,910,355.56
10,000,000 31,820,711.13
20,000,000 63,641,422.26
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
ZET LKR
coinmill.com
500.00 157
1000.00 314
2000.00 629
5000.00 1571
10,000.00 3143
20,000.00 6285
50,000.00 15,713
100,000.00 31,426
200,000.00 62,852
500,000.00 157,130
1,000,000.00 314,261
2,000,000.00 628,521
5,000,000.00 1,571,304
10,000,000.00 3,142,607
20,000,000.00 6,285,215
50,000,000.00 15,713,037
100,000,000.00 31,426,073
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá