Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 3 chữ số có nghĩa.


MZN ZET
coinmill.com
50 514.22
100 1028.45
200 2056.90
500 5142.24
1000 10,284.48
2000 20,568.97
5000 51,422.41
10,000 102,844.83
20,000 205,689.66
50,000 514,224.14
100,000 1,028,448.28
200,000 2,056,896.55
500,000 5,142,241.38
1,000,000 10,284,482.76
2,000,000 20,568,965.52
5,000,000 51,422,413.79
10,000,000 102,844,827.59
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZET MZN
coinmill.com
500.00 49
1000.00 97
2000.00 194
5000.00 486
10,000.00 972
20,000.00 1945
50,000.00 4862
100,000.00 9723
200,000.00 19,447
500,000.00 48,617
1,000,000.00 97,234
2,000,000.00 194,468
5,000,000.00 486,169
10,000,000.00 972,339
20,000,000.00 1,944,677
50,000,000.00 4,861,693
100,000,000.00 9,723,386
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá