Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


OMR ZET
coinmill.com
0.200 302.16
0.500 755.40
1.000 1510.80
2.000 3021.59
5.000 7553.99
10.000 15,107.97
20.000 30,215.95
50.000 75,539.87
100.000 151,079.74
200.000 302,159.48
500.000 755,398.71
1000.000 1,510,797.42
2000.000 3,021,594.83
5000.000 7,553,987.08
10,000.000 15,107,974.16
20,000.000 30,215,948.32
50,000.000 75,539,870.80
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZET OMR
coinmill.com
500.00 0.330
1000.00 0.660
2000.00 1.325
5000.00 3.310
10,000.00 6.620
20,000.00 13.240
50,000.00 33.095
100,000.00 66.190
200,000.00 132.380
500,000.00 330.950
1,000,000.00 661.900
2,000,000.00 1323.805
5,000,000.00 3309.510
10,000,000.00 6619.020
20,000,000.00 13,238.040
50,000,000.00 33,095.105
100,000,000.00 66,190.210
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá