Công cụ chuyển đổi giữa Zetacoin (ZET) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Zetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 3 chữ số có nghĩa.


XOF ZET
coinmill.com
500 492.75
1000 985.50
2000 1971.01
5000 4927.52
10,000 9855.04
20,000 19,710.08
50,000 49,275.20
100,000 98,550.40
200,000 197,100.80
500,000 492,752.00
1,000,000 985,504.00
2,000,000 1,971,008.00
5,000,000 4,927,520.00
10,000,000 9,855,040.00
20,000,000 19,710,080.00
50,000,000 49,275,200.00
100,000,000 98,550,400.00
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
ZET XOF
coinmill.com
500.00 507
1000.00 1015
2000.00 2029
5000.00 5074
10,000.00 10,147
20,000.00 20,294
50,000.00 50,735
100,000.00 101,471
200,000.00 202,942
500,000.00 507,355
1,000,000.00 1,014,709
2,000,000.00 2,029,418
5,000,000.00 5,073,546
10,000,000.00 10,147,092
20,000,000.00 20,294,184
50,000,000.00 50,735,461
100,000,000.00 101,470,922
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá