Công cụ chuyển đổi giữa Zambian Kwacha (ZMW) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zambian Kwacha. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Zambian Kwacha để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu ZMW có thể được viết K. The Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMW có 4 chữ số có nghĩa.


HBN ZMW
coinmill.com
200.00 9.30
500.00 23.25
1000.00 46.45
2000.00 92.90
5000.00 232.25
10,000.00 464.55
20,000.00 929.05
50,000.00 2322.65
100,000.00 4645.35
200,000.00 9290.70
500,000.00 23,226.75
1,000,000.00 46,453.45
2,000,000.00 92,906.90
5,000,000.00 232,267.30
10,000,000.00 464,534.55
20,000,000.00 929,069.15
50,000,000.00 2,322,672.85
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
ZMW HBN
coinmill.com
10.00 215.27
20.00 430.54
50.00 1076.35
100.00 2152.69
200.00 4305.38
500.00 10,763.46
1000.00 21,526.92
2000.00 43,053.85
5000.00 107,634.62
10,000.00 215,269.23
20,000.00 430,538.46
50,000.00 1,076,346.15
100,000.00 2,152,692.31
200,000.00 4,305,384.62
500,000.00 10,763,461.54
1,000,000.00 21,526,923.08
2,000,000.00 43,053,846.15
ZMW tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá