Công cụ chuyển đổi giữa Zambian Kwacha (ZMW) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zambian Kwacha. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Zambian Kwacha để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu ZMW có thể được viết K. The Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMW có 4 chữ số có nghĩa.


XAL ZMW
coinmill.com
0.00 15.95
0.00 31.90
0.00 63.80
0.01 159.50
0.01 319.00
0.02 638.05
0.05 1595.10
0.10 3190.20
0.20 6380.35
0.50 15,950.90
1.00 31,901.85
2.00 63,803.70
5.00 159,509.20
10.00 319,018.40
20.00 638,036.80
50.00 1,595,092.00
100.00 3,190,184.05
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
ZMW XAL
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.01
500.00 0.02
1000.00 0.03
2000.00 0.06
5000.00 0.16
10,000.00 0.31
20,000.00 0.63
50,000.00 1.57
100,000.00 3.13
200,000.00 6.27
500,000.00 15.67
1,000,000.00 31.35
2,000,000.00 62.69
ZMW tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá