Giá vàng SJC ngày 01/02/2026
Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 01/02/2026
Giá vàng SJC ngày 01/02/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn
Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.
Đơn vị: triệu đồng / lượng
| Đơn vị: đồng/lượng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | ||
| Nữ trang 41,7% | 61,939 | 70,839 |
| Nữ trang 58,3% | 90,078 | 98,978 |
| Nữ trang 61% | 94,655 | 103,555 |
| Nữ trang 68% | 106,522 | 115,422 |
| Nữ trang 75% | 118,388 | 127,288 |
| Nữ trang 99,99% | 166,000 | 169,500 |
| Nữ trang 99% | 161,322 | 167,822 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 168,000 | 171,100 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 168,000 | 171,000 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 169,000 | 172,030 |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 169,000 | 172,020 |
| Miền Bắc | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Hạ Long | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Hải Phòng | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Miền Trung | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Huế | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Quảng Ngãi | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Nha Trang | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Biên Hòa | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Miền Tây | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Bạc Liêu | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
| Cà Mau | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 169,000 | 172,000 |
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu giá vàng SJC theo ngày
Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.