Giá vàng SJC ngày 03/01/2026
Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 03/01/2026
Giá vàng SJC ngày 03/01/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn
Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.
Đơn vị: triệu đồng / lượng
| Đơn vị: đồng/lượng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | ||
| Nữ trang 41,7% | 53,122 | 61,622 |
| Nữ trang 58,3% | 77,593 | 86,093 |
| Nữ trang 61% | 81,573 | 90,073 |
| Nữ trang 68% | 91,892 | 100,392 |
| Nữ trang 75% | 102,211 | 110,711 |
| Nữ trang 99,99% | 143,900 | 147,400 |
| Nữ trang 99% | 140,441 | 145,941 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 145,900 | 149,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 145,900 | 148,900 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 150,800 | 152,830 |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 150,800 | 152,820 |
| Miền Bắc | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Hạ Long | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Hải Phòng | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Miền Trung | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Huế | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Quảng Ngãi | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Nha Trang | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Biên Hòa | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Miền Tây | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Bạc Liêu | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
| Cà Mau | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 150,800 | 152,800 |
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu giá vàng SJC theo ngày
Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.