Giá vàng SJC ngày 06/03/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 06/03/2026

Giá vàng SJC ngày 06/03/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 67,152 375 76,052 375
Nữ trang 58,3% 97,367 524 106,267 524
Nữ trang 61% 102,281 549 111,181 549
Nữ trang 68% 115,022 612 123,922 612
Nữ trang 75% 127,764 675 136,664 675
Nữ trang 99,99% 178,500 900 182,000 900
Nữ trang 99% 173,698 891 180,198 891
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 180,500 900 183,600 900
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 180,500 900 183,500 900
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 180,800 900 183,830 900
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Vàng SJC 5 chỉ 180,800 900 183,820 900
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 180,800 900 183,800 900
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng