Giá vàng SJC ngày 12/03/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 12/03/2026

Giá vàng SJC ngày 12/03/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 68,194 376 77,094 376
Nữ trang 58,3% 98,824 525 107,724 525
Nữ trang 61% 103,806 549 112,706 549
Nữ trang 68% 116,723 612 125,623 612
Nữ trang 75% 129,639 675 138,539 675
Nữ trang 99,99% 181,000 900 184,500 900
Nữ trang 99% 176,173 891 182,673 891
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 183,000 900 186,100 900
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 183,000 900 186,000 900
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 183,300 900 186,330 900
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Vàng SJC 5 chỉ 183,300 900 186,320 900
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 183,300 900 186,300 900
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng