Giá vàng SJC ngày 15/01/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 15/01/2026

Giá vàng SJC ngày 15/01/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 57,835 291 66,335 291
Nữ trang 58,3% 84,181 408 92,681 408
Nữ trang 61% 88,467 427 96,967 427
Nữ trang 68% 99,577 476 108,077 476
Nữ trang 75% 110,687 525 119,187 525
Nữ trang 99,99% 155,700 700 158,700 700
Nữ trang 99% 151,129 693 157,129 693
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 157,200 700 159,800 700
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 157,200 700 159,700 700
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 160,800 700 162,830 700
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Vàng SJC 5 chỉ 160,800 700 162,820 700
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 160,800 700 162,800 700
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng