Giá vàng SJC ngày 25/02/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 25/02/2026

Giá vàng SJC ngày 25/02/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 67,694 292 76,594 292
Nữ trang 58,3% 98,125 409 107,025 409
Nữ trang 61% 103,074 427 111,974 427
Nữ trang 68% 115,906 476 124,806 476
Nữ trang 75% 128,739 525 137,639 525
Nữ trang 99,99% 179,800 700 183,300 700
Nữ trang 99% 174,985 693 181,485 693
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 181,800 700 184,900 700
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 181,800 700 184,800 700
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 182,300 700 185,330 700
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Vàng SJC 5 chỉ 182,300 700 185,320 700
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 182,300 700 185,300 700
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng