Giá vàng SJC ngày 25/04/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 25/04/2026

Giá vàng SJC ngày 25/04/2026 được cập nhật liên tục tại các tỉnh/TP lớn: SJC Hồ Chí Minh, SJC Hà Nội, SJC Đà Nẵng, SJC Long Xuyên... được so sánh, tổng hợp từ sjc.com.vn

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: triệu đồng / lượng
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 60,813 334 69,713 334
Nữ trang 58,3% 88,504 466 97,404 466
Nữ trang 61% 93,008 488 101,908 488
Nữ trang 68% 104,685 544 113,585 544
Nữ trang 75% 116,363 601 125,263 601
Nữ trang 99,99% 163,800 800 166,800 800
Nữ trang 99% 158,649 793 165,149 793
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 165,800 800 168,400 800
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 165,800 800 168,300 800
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 166,300 800 168,830 800
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Vàng SJC 5 chỉ 166,300 800 168,820 800
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300 800 168,800 800
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC tại sjc.com.vn

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng SJC theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng SJC

Tỷ Giá VN - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Tỷ Giá VN
4.6 trên 191 đánh giá

Tin giá vàng